cardiac output

cardiac output

A doctor explains cardiac output using a simple diagram of the heart.

Định nghĩa

Danh từ: - Cung lượng tim: "cardiac output" thuật ngữ y khoa chỉ lượng máu được tâm thất bơm ra trong một khoảng thời gian nhất định, thường được tính bằng lít trên phút. Đây một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng tim mạch.

dụ sử dụng
  • (Một người trưởng thành khi nghỉ ngơi cung lượng tim khoảng ba lít mỗi phút.)
  • (Các bác sĩ theo dõi cung lượng tim để đánh giá tim bơm máu tốt như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure cardiac output": đo cung lượng tim.
    • The nurse used a special device to measure the patient's cardiac output. (Y tá đã sử dụng một thiết bị đặc biệt để đo cung lượng tim của bệnh nhân.)
  • "low cardiac output": cung lượng tim thấp.
    • Low cardiac output can lead to symptoms of heart failure. (Cung lượng tim thấp có thể dẫn đến các triệu chứng suy tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiac (tính từ): thuộc về tim.
    • Cardiac arrest is a serious medical emergency. (Ngừng tim một trường hợp cấp cứu y tế nghiêm trọng.)
  • Output (danh từ): sản lượng, đầu ra.
    • The factory increased its output this year. (Nhà máy đã tăng sản lượng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Heart output: sản lượng tim (cùng nghĩa với cung lượng tim, nhưng ít dùng hơn).
  • Stroke volume × heart rate: thể tích nhát bóp nhân với nhịp tim (công thức tính cung lượng tim, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "cardiac output", nhưng có thể dùng:
    • Pump out: bơm ra.
      • The heart pumps out blood to the entire body. (Tim bơm máu ra khắp cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a strong cardiac output: cung lượng tim mạnh.
    • Athletes often have a strong cardiac output due to regular exercise. (Các vận động viên thường cung lượng tim mạnh nhờ tập luyện thường xuyên.)